VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "khách mời" (1)

Vietnamese khách mời
English Nguest
Example
Chúng tôi đã mời rất nhiều khách mời đến dự tiệc.
We invited many guests to the party.
My Vocabulary

Related Word Results "khách mời" (0)

Phrase Results "khách mời" (2)

Nhà ga hành khách mới đã đi vào hoạt động
New passenger terminal begins operation
Chúng tôi đã mời rất nhiều khách mời đến dự tiệc.
We invited many guests to the party.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y